| Mã quản lý | Tên hàng hóa | Đơn vị tính | Số lượng(3 tháng) |
| AD016 | Bột xỉ không lẫn nhôm HD2 | Kg | 77,595 |
| AD018 | Xỉ nhôm có lẫn nhôm HD2 | Kg | 12,329 |
| AD013 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 1 | Kg | 27,905 |
| AD014 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 2 | Kg | 40,599 |
| AD015 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 3 | Kg | 2,255 |
| AD020 | Bột xỉ không lẫn nhôm FD1 | Kg | 42,696 |
| AD021 | Xỉ có lẫn nhôm FD1 | Kg | 3,376 |
| AD002 | Vẩy nhôm dính dầu HD2 mã 2 | Kg | 1,985 |
| AD005 | Vẩy nhôm dính dầu FD1 mã 1 | Kg | 1,192 |
| AD006 | Vẩy nhôm dính dầu FD1 mã 2 | Kg | - |
| AD011 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu HD2 mã 3 | Kg | 49,329 |
| AD008 | Phoi nhôm dính dầu FD1 | Kg | 62,621 |