| STT | Mã quản lý ADM | Tên hàng hóa | Loại hình kinh doanh | Đơn vị | Số lượng/ 3 tháng |
Ghi chú |
| 1 | AD070 | Sắt (Boss center) => Thép carbon | Bán phế liệu | Kg | 1,770 | |
| 2 | AD016 | Bột xỉ không lẫn nhôm HD2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 85,230 | |
| 3 | AD018 | Xỉ nhôm có lẫn nhôm HD2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 3,420 | |
| 4 | AD013 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 38,640 | |
| 5 | AD014 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 52,035 | |
| 6 | AD015 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu FD1 mã 3 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 3,180 | |
| 7 | AD020 | Bột xỉ không lẫn nhôm FD1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 71,355 | |
| 8 | AD021 | Xỉ có lẫn nhôm FD1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | - | |
| 9 | AD002 | Vẩy nhôm dính dầu HD2 mã 2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 2,070 | |
| 10 | AD005 | Vẩy nhôm dính dầu FD1 mã 1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 975 | |
| 11 | AD006 | Vẩy nhôm dính dầu FD1 mã 2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 2,085 | |
| 12 | AD011 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu HD2 mã 3 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 71,475 | |
| 13 | AD008 | Phoi nhôm dính dầu FD1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | 79,110 | |
| 14 | AD001 | Vẩy nhôm dính dầu HD2 mã 1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | ||
| 15 | AD007 | Phoi nhôm dính dầu (HD2) | Bán phế liệu nhôm | Kg | ||
| 16 | AD009 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu HD2 mã 1 | Bán phế liệu nhôm | Kg | ||
| 17 | AD010 | Phoi nhôm lẫn gang dính dầu HD2 mã 2 | Bán phế liệu nhôm | Kg | ||
| 18 | AD047 | Vỏ bao bì sắt | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 12,870 | |
| 19 | AD048 | Vỏ bao bì nhựa | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 855 | |
| 20 | AD046 | Phoi sắt dính dầu | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 6,510 | |
| 21 | AD049 | Sắt vụn | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 60,270 | |
| 22 | AD050 | Nhựa bẩn loại II | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 3,375 | |
| 23 | AD051 | Nhựa PE | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 150 | |
| 24 | AD052 | Gỗ củi | Bán rác thải, phế liệu | Kg | - | |
| 25 | AD053 | Giấy, bìa | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 5,040 | |
| 26 | AD054 | Gang | Bán rác thải, phế liệu | Kg | 20,400 | |
| 27 | AD044 | Bã sơn thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | 21,885 | |
| 28 | AD072 | Bùn bể phốt | Thuê xử lý chất thải | Kg | - | |
| 29 | AD037 | Dầu động cơ bôi trơn thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | 37,515 | |
| 30 | AD041 | Giẻ lau nhiễm thành phần nguy hại | Thuê xử lý chất thải | Kg | 18,270 | |
| 31 | AD026 | Dầu gia công từ quá trình cắt gọt | Thuê xử lý chất thải | Kg | 65,880 | |
| 32 | AD030 | Thinner thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | 795 | |
| 33 | AD040 | Bóng đèn huỳnh quang thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | 15 | |
| 34 | AD024 | Bột mài | Thuê xử lý chất thải | Kg | 2,535 | |
| 35 | AD062 | Linh kiện điện tử bị hỏng | Thuê xử lý chất thải | Kg | - | |
| 36 | AD078 | Vật liệu cách nhiệt thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | ||
| 37 | AD079 | Dầu thủy lực | Thuê xử lý chất thải | Kg | ||
| 38 | AD080 | Bộ lọc dầu thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | - | |
| 39 | AD039 | Hộp mực in thải có chứa các thành phần nguy hại | Thuê xử lý chất thải | Kg | 15 | |
| 40 | AD058 | Nắp jig dính bã sơn | Thuê xử lý chất thải | Kg | 10,530 | |
| 41 | AD056 | Jig dính bã sơn | Thuê xử lý chất thải | Kg | 16,665 | |
| 42 | AD060 | Xử lý sơn bề mặt sản phẩm lỗi | Thuê xử lý chất thải | Kg | 9,165 | |
| 43 | AD031 | Bùn thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | 93,360 | |
| 44 | AD028 | Pin, ắc quy thải | Thuê xử lý chất thải | Kg | - | |
| 45 | AD027 | Lốp xe cao su hủy | Thuê xử lý chất thải | Kg | 180 | |
| 46 | AD032 | Bùn vét cống rãnh | Thuê xử lý chất thải | Kg | 10,770 | |
| 47 | AD033 | Đất, bê tông, vật liệu xây dựng,cát sỏi lọc nước | Thuê xử lý chất thải | Kg | 6,255 | |
| 48 | AD029 | Nước thải từ quá trình xử lý | Thuê xử lý chất thải | Kg | 18,315 | |
| 49 | AD023 | Rác thải công nghiệp thông thường | Thuê xử lý chất thải | Kg | 37,380 | |
| 50 | AD022 | Rác thải sinh hoạt | Thuê xử lý chất thải | Kg | 28,770 | |
| 51 | AD063 | Nước thải lẫn sơn | Thuê xử lý chất thải | Kg | - | |
| 52 | AD074 | Xử lý chất thải bột gang lẫn tạp chất dính dầu | Thuê xử lý chất thải | Kg | 3,060 |