| STT | Nội dung | Đơn vị | Số lượng | Thông số kỹ thuật/hãng chủng loại | Ghi chú |
| 1 | Ổ khóa | Cái | 25 | Max | |
| 2 | Tay co thủy lưc khối đế ( từ tầng 6 xuống B1) | Cái | 19 | Hãng Galaxy, made in Taiwan | Model: GL – S8803 |
| 3 | Tay co thủy lực khối thân (từ tầng 7 đến tầng mái) | Cái | 31 | Yank – Y800 | |
| 4 | Tay nắm | Cái | 30 | Max/Ned |
+ Tòa CT1, CT3, CT4 hãng: Max+ Tòa CT2: hãng NED |
| 5 | Thanh đẩy | Cái | 13 | Max/Lec max |
+ Tòa CT1, CT3, CT4 hãng: Max+ Tòa CT2: hãng Lec max |
| 6 | Ô kính | Cái | 3 |
Dài: 30 cmRộng: 30 cm |
|
| 7 | Bản lề | Cái | 9 | ||
| 8 | Cánh cửa | Cái | 1 |
Dài: 2m12Rộng: 90 cm |
Hãng Galaxy |