| Mã quản lý | Tên hàng hóa | Đơn vị tính | Số lượng(3 tháng) |
| AD058 | Nắp jig dính bã sơn | Kg | 1,380 |
| AD056 | Jig dính bã sơn | Kg | 1,112 |
| AD044 | Bã sơn thải | Kg | 24,908 |
| AD072 | Bùn bể phốt | Kg | 34,000 |
| AD031 | Bùn thải | Kg | 55,087 |
| AD037 | Dầu động cơ bôi trơn thải | Kg | 24,000 |
| AD041 | Giẻ lau nhiễm thành phần nguy hại | Kg | 15,003 |
| AD026 | Dầu gia công từ quá trình cắt gọt | Kg | 68,635 |
| AD030 | Thinner thải | Kg | 811 |
| AD040 | Bóng đèn huỳnh quang thải | Kg | - |
| AD024 | Bột mài | Kg | 2,410 |
| AD028 | Pin, ắc quy thải | Kg | 299 |
| AD027 | Lốp xe cao su hủy | Kg | 289 |
| AD062 | Linh kiện điện tử bị hỏng | Kg | - |
| AD078 | Vật liệu cách nhiệt thải | Kg | - |
| AD079 | Dầu thủy lực | Kg | 9,929 |
| AD080 | Bộ lọc dầu thải | Kg | - |
| AD032 | Bùn vét cống rãnh | Kg | 1,826 |
| AD033 | Đất, bê tông, vật liệu xây dựng,cát sỏi lọc nước | Kg | 48,261 |
| AD029 | Nước thải từ quá trình xử lý | Kg | 12,565 |
| AD023 | Rác thải công nghiệp thông thường | Kg | 22,619 |
| AD022 | Rác thải sinh hoạt | Kg | 22,539 |
| AD074 | Xử lý chất thải bột gang lẫn tạp chất dính dầu | Kg | - |
| AD039 | Hộp mực in thải có chứa các thành phần nguy hại | Kg | 4 |
| AD063 | Nước thải lẫn sơn | Kg | - |